Corolla Altis 1.8V

765.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
   + Số tự động vô cấp
   + Động cơ xăng dung tích 1.798 cm3

Đỏ 3R3

    Đỏ 3R3

Các mẫu corolla-altis khác

Corolla Altis 1.8G

Giá từ: 719.000.000VND

Corolla Altis 1.8 HEV

Giá từ: 860.000.000VND

Ngoại thất

Đèn sương mù

Thiết kế đèn sương mù liền mạch với lưới tản nhiệt cho dáng vẻ trẻ trung cùng phong thái mạnh mẽ

Ngoại thất

(02393) 797 666 (Hotline)

Nội thất

Nội thất

Hàng ghế sau

Hàng ghế sau rộng rãi mang lại cảm giác thoải mái

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4630x1780x1435
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
    1930 x 1485 x 1205
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2700
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
    1531/1548
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    128
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5.4
    Trọng lượng không tải (kg)
    1345
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1740
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    50
    Dung tích khoang hành lý (L)
    468
    Động cơ xăng Số xy lanh
    4
    Bố trí xy lanh
    Thẳng hàng/In-line
    Dung tích xy lanh (cc)
    1798
    Loại động cơ
    2ZR-FE
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng điện tử/EFI
    Loại nhiên liệu
    Xăng/Petrol
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    (103)138/6400
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
    172/4000
    Tốc độ tối đa
    185
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
    2 chế độ (Chế độ thường kết hợpThể thao)
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động cầu trước/FWD
    Hộp số
    Số tự động vô cấp/CVT
    Hệ thống treo Trước
    Mc Pherson với thanh cân bằng
    Sau
    Tay đòn kép
    Khung xe Loại
    TNGA
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Trợ lực điện/EPS
    Vành & lốp xe Loại vành
    Hợp kim
    Kích thước lốp
    225/45R17
    Lốp dự phòng
    T125/70D17
    Phanh Trước
    Đĩa
    Sau
    Đĩa
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 6
    Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
    9.4
    Ngoài đô thị (L/100km)
    5.4
    Kết hợp (L/100km)
    6.8
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    BI -LED
    Đèn chiếu xa
    BI -LED
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Có (LED)/With (LED)
    Chế độ điều khiển đèn tự động
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Chỉnh cơ
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Cụm đèn sau
    LED
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    LED
    Sau
    Không có/Without
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Có/With
    Chức năng gập điện
    Tự động
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Có/With
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    Không có
    Gạt mưa Trước
    Gạt tự động
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Tay lái Loại tay lái
    3 chấu/3-spoke
    Chất liệu
    Da
    Nút bấm điều khiển tích hợp
    Có/With
    Điều chỉnh
    Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
    Gương chiếu hậu trong xe
    2 chế độ ngày và đêm/Day & night
    Tay nắm cửa trong
    Mạ bạc/Silver plating
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
    Kỹ thuật số
    Đèn báo Eco
    Có/With
    Chức năng báo vị trí cần số
    Có/With
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    7" TFT
    Chất liệu bọc ghế
    Da/Leather
    Ghế trước Loại ghế
    Thường/Normal
    Điều chỉnh ghế lái
    Chỉnh điện 10 hướng/10 way power
    Điều chỉnh ghế hành khách
    Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai
    Gập lưng ghế 60:40/60:40 split fold
    Tựa tay hàng ghế sau
    Khay đựng ly + ốp sơn màu bạc
    Hệ thống điều hòa
    Tự động 2 vùng
    Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
    Có/With
    Cửa gió sau
    Hệ thống âm thanh Màn hình
    Cảm ứng 9"
    Số loa
    6
    Cổng kết nối USB
    Có/With
    Kết nối Bluetooth
    Có/With
    Điều khiển giọng nói
    Hệ thống đàm thoại rảnh tay
    Có/With
    Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity
    Khóa cửa điện
    Có/With
    Chức năng khóa cửa từ xa
    Có/With
    Cửa sổ điều chỉnh điện
    Tự động lên/xuống vị trí người lái/Auto for driver window
    Hệ thống điều khiển hành trình
    Hệ thống kiểm soát hành trình
    Có/With
    Hệ thống báo động
    Có/With
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Có/With
    Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
    Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
    Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA)
    Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
    Đèn chiếu xa tự động (AHB)
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Có/With
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Có/With
    Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
    Có/With
    Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC)
    Có/With
    Camera lùi
    Có/With
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
    Có/With
    Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
    Có/With
    Túi khí bên hông phía trước
    Có/With
    Túi khí rèm
    Có/With
    Túi khí đầu gối người lái
    Có/With
    Túi khí đầu gối hành khách
    Khung xe GOA
    Có/With
    Dây đai an toàn
    Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí/Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí/ Front seat: 3 points ELR with PT & FL x 2/Rear seat 3 points ELR x 3
    Dây đai an toàn Loại
    3 điểm ELR
    Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước

    So sánh
    xe
    So sánh xe
    So sánh xe

    Dự toán
    chi phí
    Dự toán chi phí
    Dự toán chi phí

    Đăng ký
    lái thử
    Đăng ký lái thử
    Đăng ký lái thử

    Đặt lịch hẹn
    dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ

    Tải
    bảng giá
    Tải bảng giá
    Tải bảng giá

    Chia sẻ