Camry 2.5Q

Xứng tầm doanh nhân

1.370.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
   + Số tự động 8 cấp
   + Động cơ xăng dung tích 2.487 cc

Đen - 218

    Đen - 218

Các mẫu camry khác

Camry 2.0Q

Giá từ: 1.185.000.000VND

Camry 2.5HV

Giá từ: 1.460.000.000VND

Camry 2.0G

Giá từ: 1.070.000.000VND

Ngoại thất

Cụm đèn trước

Cụm đèn được thiết kế dáng thể thao khỏe khoắn và tích hợp công nghệ Auto Light, công nghệ cân bằng góc chiếu và đèn chờ dẫn đường

Ngoại thất

(02393) 797 666 (Hotline)

Nội thất

Nội thất

Bảng điều khiển ở ghế sau

Bảng điều khiển được tích hợp trên tựa tay hàng ghế sau, giúp người ngồi sau thoải mái tuyệt đối, dễ dàng điều chỉnh hướng ghế, nhiệt độ và rèm sau

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và
    khả năng vận hành

    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4885x1840x1445
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2825
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
    1580/1605
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    140
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5.8
    Trọng lượng không tải (kg)
    1565
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    2030
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    60
    Động cơ xăng Hệ thống van biến thiên
    VVT-iE
    Số xy lanh
    4 xylanh thẳng hàng
    Dung tích xy lanh (cc)
    2487
    Loại động cơ
    A25A-FKS
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun xăng trực tiếp (D-4S)
    Loại nhiên liệu
    Xăng
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    154(207)/ 6600
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
    250/ 5000
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
    3 chế độ (Tiết kiệm, thường, thể thao)
    Loại dẫn động
    Dẫn động cầu trước
    Hộp số
    Số tự động 8 cấp
    Hệ thống treo Trước
    Mc Pherson
    Sau
    Tay đòn kép
    Hệ thống lái Hệ thống lái
    Trợ lực điện
    Vành & lốp xe Loại vành
    Hợp kim
    Kích thước lốp
    235/45R18
    Phanh Trước
    Đĩa tản nhiệt
    Sau
    Đĩa đặc
    Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
    9.98
    Ngoài đô thị (L/100km)
    5.41
    Kết hợp (L/100km)
    7.09
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    Bi-LED dạng bóng chiếu
    Đèn chiếu xa
    Bi-LED dạng bóng chiếu
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    LED
    Chế độ điều khiển đèn tự động
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Tự động
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Cụm đèn sau Đèn vị trí
    LED
    Đèn phanh
    LED
    Đèn báo rẽ
    LED
    Đèn lùi
    LED
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    LED
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Chức năng gập điện
    Tự động
    Tích hợp đèn chào mừng
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    Bộ nhớ vị trí
    Có (2 vị trí)
    Gạt mưa Trước
    Gạt mưa tự động
    Chức năng sấy kính sau
    Ăng ten
    Tích hợp kính sau
    Tay nắm cửa ngoài
    Mạ crôm
    Ống xả kép
    Tay lái Loại tay lái
    3 chấu
    Chất liệu
    Da
    Nút bấm điều khiển tích hợp
    Điều chỉnh
    Chỉnh điện 4 hướng
    Lẫy chuyển số
    Bộ nhớ vị trí
    Có (2 vị trí)
    Gương chiếu hậu trong xe
    Chống chói tự động
    Tay nắm cửa trong
    Mạ crôm
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
    Optitron
    Đèn báo Eco
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    TFT 7''
    Cửa sổ trời
    Chất liệu bọc ghế
    Da
    Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
    Chỉnh điện 10 hướng
    Bộ nhớ vị trí
    Ghế người lái ( 2 vị trí)
    Điều chỉnh ghế hành khách
    Chỉnh điện 8 hướng
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai
    Ngả lưng chỉnh điện
    Tựa tay hàng ghế thứ hai
    Có khay đựng ly
    Hệ thống âm thanh Màn hình giải trí trung tâm
    Màn hình cảm ứng 9 inch (dạng nổi)
    Số loa
    9 loa JBL
    Cổng kết nối USB
    Kết nối Bluetooth
    Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
    Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
    Kết nối wifi
    Hệ thống đàm thoại rảnh tay
    Kết nối điện thoại thông minh
    Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa (Tự động/Auto)
    Tự động 3 vùng độc lập
    Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
    Rèm che nắng kính sau
    Chỉnh điện
    Rèm che nắng cửa sau
    Chỉnh tay
    Cửa gió sau
    Hệ thống âm thanh Cổng kết nối USB
    Khóa cửa điện
    Có (Tự động theo tốc độ)
    Chức năng khóa cửa từ xa
    Phanh tay điện tử
    Hiển thị thông tin trên kính lái
    Cửa sổ điều chỉnh điện
    Tự động lên/xuống tất cả các cửa
    Hệ thống sạc không dây
    Hệ thống theo dõi áp suất lốp
    Hệ thống báo động
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Hỗ trợ giữ làn đường
    Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
    Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
    Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
    Đèn chiếu xa tự động (AHB)
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
    Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
    Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
    Camera lùi
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước
    Có (2)
    Sau
    Có (2)
    Góc trước
    Có (2)
    Góc sau
    Có (2)
    Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
    Có (2)
    Túi khí bên hông phía trước
    Có (2)
    Túi khí rèm
    Có (2)
    Túi khí đầu gối người lái
    Có (2)
    Khung xe GOA
    Dây đai an toàn Loại
    3 điểm ELR, 5 vị trí

    Tải catalogue

    So sánh
    xe
    So sánh xe
    So sánh xe

    Dự toán
    chi phí
    Dự toán chi phí
    Dự toán chi phí

    Đăng ký
    lái thử
    Đăng ký lái thử
    Đăng ký lái thử

    Đặt lịch hẹn
    dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ
    Đặt lịch hẹn dịch vụ

    Tải
    bảng giá
    Tải bảng giá
    Tải bảng giá

    Chia sẻ